eword.vn

foster trong ngữ cảnh

foster = nuôi dưỡng

Câu tiếng Anh

The words "Charles Foster Kane" are a menace to every workingman in this land.

Nghĩa tiếng Việt

Cụm từ "Charles Foster Kane"... là mối đe dọa cho tất cả người lao động trên mảnh đất này.

← foster: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với foster