frame trong ngữ cảnh
frame = cấu trúc
Câu tiếng Anh
A nice frame, eh?
Nghĩa tiếng Việt
Một mưu mô quá tuyệt, hả?
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame
frame = cấu trúc
A nice frame, eh?
Một mưu mô quá tuyệt, hả?
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame