eword.vn

frame trong ngữ cảnh

frame = cấu trúc

Câu tiếng Anh

- Besides, it's not a frame.

Nghĩa tiếng Việt

Hơn nữa, nó không phải là đổ tội.

← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame