frame trong ngữ cảnh
frame = cấu trúc
Câu tiếng Anh
Come and have a look at this frame.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn cái khung xe này đi.
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame
frame = cấu trúc
Come and have a look at this frame.
Nhìn cái khung xe này đi.
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame