frame trong ngữ cảnh
frame = cấu trúc
Câu tiếng Anh
- Fides, it's a Fides frame.
Nghĩa tiếng Việt
- Đừng quên! Khung xe Fides!
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame
frame = cấu trúc
- Fides, it's a Fides frame.
- Đừng quên! Khung xe Fides!
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame