eword.vn

frame trong ngữ cảnh

frame = cấu trúc

Câu tiếng Anh

He has a heavy frame.

Nghĩa tiếng Việt

Ông có một khung tranh rất nặng.

← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame