eword.vn

frame trong ngữ cảnh

frame = cấu trúc

Câu tiếng Anh

I know this is a frame, and I got a rough idea who's back of it.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi biết đây là một cái bẫy và tôi biết ai là người đứng đằng sau nó.

← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame