frame trong ngữ cảnh
frame = cấu trúc
Câu tiếng Anh
I want to see the frame number.
Nghĩa tiếng Việt
Không phải đâu. Cứ cho biết số khung đi.
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame
frame = cấu trúc
I want to see the frame number.
Không phải đâu. Cứ cho biết số khung đi.
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame