frame trong ngữ cảnh
frame = cấu trúc
Câu tiếng Anh
It's a frame of mind.
Nghĩa tiếng Việt
Nó là một thứ tâm trạng.
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame
frame = cấu trúc
It's a frame of mind.
Nó là một thứ tâm trạng.
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame