eword.vn

frame trong ngữ cảnh

frame = cấu trúc

Câu tiếng Anh

Let's have a look at that frame.

Nghĩa tiếng Việt

Cho xem cái khung nào.

← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame