frame trong ngữ cảnh
frame = cấu trúc
Câu tiếng Anh
- That's a mighty pretty frame too.
Nghĩa tiếng Việt
- Khung của nó cũng quá đẹp.
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame
frame = cấu trúc
- That's a mighty pretty frame too.
- Khung của nó cũng quá đẹp.
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame