frame trong ngữ cảnh
frame = cấu trúc
Câu tiếng Anh
The price shown in this advertisement only includes the frame.
Nghĩa tiếng Việt
Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung.
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame
frame = cấu trúc
The price shown in this advertisement only includes the frame.
Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung.
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame