frame trong ngữ cảnh
frame = cấu trúc
Câu tiếng Anh
You know... all you need is a frame now and you'd be a masterpiece.
Nghĩa tiếng Việt
Cô biết không... bây giờ chỉ cần một cái khung và cô sẽ là một kiệt tác.
← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame