eword.vn

frame trong ngữ cảnh

frame = cấu trúc

Câu tiếng Anh

You two look out for the tyres, you look out for the frame,..

Nghĩa tiếng Việt

2 cậu tìm lốp xe. Còn cậu thì khung xe.

← frame: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frame