fresh trong ngữ cảnh
fresh = tươi
Câu tiếng Anh
Be careful. The paint's fresh.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng sờ... khung mới sơn.
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh
fresh = tươi
Be careful. The paint's fresh.
Đừng sờ... khung mới sơn.
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh