fresh trong ngữ cảnh
fresh = tươi
Câu tiếng Anh
Being fresh from West Point Mr. O'Rourke has not forgotten Army regulations.
Nghĩa tiếng Việt
Vừa mới ra trường từ West Point anh O'Rourke vẫn chưa quên điều lệnh Quân đội.
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh