fresh trong ngữ cảnh
fresh = tươi
Câu tiếng Anh
Bob, how about a little fresh air?
Nghĩa tiếng Việt
Bob, anh bạn, ra ngoài hít không khí trong lành không?
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh
fresh = tươi
Bob, how about a little fresh air?
Bob, anh bạn, ra ngoài hít không khí trong lành không?
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh