fresh trong ngữ cảnh
fresh = tươi
Câu tiếng Anh
Bring me some fresh cigars.
Nghĩa tiếng Việt
Mang cho tôi ít xì gà mới.
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh
fresh = tươi
Bring me some fresh cigars.
Mang cho tôi ít xì gà mới.
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh