fresh trong ngữ cảnh
fresh = tươi
Câu tiếng Anh
Fresh beef!
Nghĩa tiếng Việt
Thịt bò tươi!
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh
fresh = tươi
Fresh beef!
Thịt bò tươi!
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh