fresh trong ngữ cảnh
fresh = tươi
Câu tiếng Anh
Fresh fish. Fresh fish. Fresh fish.
Nghĩa tiếng Việt
Cá tươi đây!
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh
fresh = tươi
Fresh fish. Fresh fish. Fresh fish.
Cá tươi đây!
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh