fresh trong ngữ cảnh
fresh = tươi
Câu tiếng Anh
Fresh peaches!
Nghĩa tiếng Việt
Đào tươi!
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh
fresh = tươi
Fresh peaches!
Đào tươi!
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh