fresh trong ngữ cảnh
fresh = tươi
Câu tiếng Anh
Fresh pork slaughtered here.
Nghĩa tiếng Việt
Thịt lợn tươi mới mổ đây.
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh
fresh = tươi
Fresh pork slaughtered here.
Thịt lợn tươi mới mổ đây.
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh