eword.vn

fresh trong ngữ cảnh

fresh = tươi

Câu tiếng Anh

Get some fresh air, he says.

Nghĩa tiếng Việt

Nó bảo, không khí trong lành lắm.

← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh