fresh trong ngữ cảnh
fresh = tươi
Câu tiếng Anh
Get some fresh horses.
Nghĩa tiếng Việt
Lấy thêm ngựa mới.
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh
fresh = tươi
Get some fresh horses.
Lấy thêm ngựa mới.
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh