fresh trong ngữ cảnh
fresh = tươi
Câu tiếng Anh
I'm sure he'll have some fresh ideas on the subject.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chắc rằng anh ấy sẽ có một số ý tưởng mới về đề tài này.
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh
fresh = tươi
I'm sure he'll have some fresh ideas on the subject.
Tôi chắc rằng anh ấy sẽ có một số ý tưởng mới về đề tài này.
← fresh: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fresh