eword.vn

friendly trong ngữ cảnh

friendly = thân mật

Câu tiếng Anh

A boundary which divides two nations, yet marks their friendly meeting ground.

Nghĩa tiếng Việt

Biên giới chia hai quốc gia, nhưng là nơi gặp gỡ thân thiện của họ.

← friendly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với friendly