eword.vn

friendly trong ngữ cảnh

friendly = thân mật

Câu tiếng Anh

Do you think they' re friendly, Herr Leutnant?

Nghĩa tiếng Việt

Anh có nghĩ họ thân thiện, Trung úy?

← friendly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với friendly