friendly trong ngữ cảnh
friendly = thân mật
Câu tiếng Anh
- Friendly and valiant?
Nghĩa tiếng Việt
Dễ thương, can đảm ?
← friendly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với friendly
friendly = thân mật
- Friendly and valiant?
Dễ thương, can đảm ?
← friendly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với friendly