eword.vn

friendly trong ngữ cảnh

friendly = thân mật

Câu tiếng Anh

He just dropped in for a friendly drink.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy chỉ ghé qua uống một ly.

← friendly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với friendly