friendly trong ngữ cảnh
friendly = thân mật
Câu tiếng Anh
Hey, Friendly!
Nghĩa tiếng Việt
Này, Friendly!
← friendly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với friendly
friendly = thân mật
Hey, Friendly!
Này, Friendly!
← friendly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với friendly