friendly trong ngữ cảnh
friendly = thân mật
Câu tiếng Anh
I could tolerate flabby muscles in a man if it would make him more friendly.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có thể chấp nhận cơ bắp nhão nhẹt của đàn ông, nếu điều đó làm anh ta thân thiện hơn.
← friendly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với friendly