friendly trong ngữ cảnh
friendly = thân mật
Câu tiếng Anh
If he pretends to be friendly, then he's made a decision.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu hắn giả bộ thân thiện, vậy là hắn đã quyết định.
← friendly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với friendly