friendly trong ngữ cảnh
friendly = thân mật
Câu tiếng Anh
If Mr. Friendly calls, I'm out.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu ông Friendly gọi, ta sẽ ra ngoài.
← friendly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với friendly
friendly = thân mật
If Mr. Friendly calls, I'm out.
Nếu ông Friendly gọi, ta sẽ ra ngoài.
← friendly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với friendly