eword.vn

frightening trong ngữ cảnh

frightening = kinh khủng

Câu tiếng Anh

Shame on you, frightening a poor old lady.

Nghĩa tiếng Việt

Thật hổ thẹn cho các em, lại đi tấn công một bà cụ đáng thương.

← frightening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frightening