frightening trong ngữ cảnh
frightening = kinh khủng
Câu tiếng Anh
That frightening wolf was outsmarted by our hare..
Nghĩa tiếng Việt
Con sói khủng khiếp đó bị chú thỏ nhà ta đả bại đấy.
← frightening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frightening