frightening trong ngữ cảnh
frightening = kinh khủng
Câu tiếng Anh
You ought to be ashamed of yourself frightening him like that when he came to you for help!
Nghĩa tiếng Việt
Ngài nên tự xấu hổ với bản thân vì dọa bác ấy như thế khi bác ấy đến xin ngài giúp đỡ!
← frightening: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frightening