eword.vn

front trong ngữ cảnh

front = cái trán

Câu tiếng Anh

Be careful of the glass door in front of you.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy cẩn thận với cửa kính trước mặt bạn.

← front: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với front