eword.vn

front trong ngữ cảnh

front = cái trán

Câu tiếng Anh

Bullet holes are in the front of him.

Nghĩa tiếng Việt

Các lỗ đạn đều ở phía trước.

← front: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với front