eword.vn

frozen trong ngữ cảnh

frozen = sự đông vì lạnh

Câu tiếng Anh

Couple more weeks, it might be frozen solid.

Nghĩa tiếng Việt

Hai tuần tới có thể đóng băng hết.

← frozen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frozen