eword.vn

fry trong ngữ cảnh

fry = cá mới nở

Câu tiếng Anh

And speak to the wives, while they fry their fish before their mud huts by the river.

Nghĩa tiếng Việt

Và nói chuyện với các bà vợ, trong khi họ chiên cá trước túp lều của họ bên bờ sông.

← fry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fry