eword.vn

fry trong ngữ cảnh

fry = cá mới nở

Câu tiếng Anh

Do you think Mendoza would let me fry him?

Nghĩa tiếng Việt

Ông nghĩ Mendoza sẽ để tôi nướng anh ta sao?

← fry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fry