eword.vn

fry trong ngữ cảnh

fry = cá mới nở

Câu tiếng Anh

Fry it for dinner?

Nghĩa tiếng Việt

Chiên nó cho bữa tối?

← fry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fry