eword.vn

fry trong ngữ cảnh

fry = cá mới nở

Câu tiếng Anh

Gentlemen, there'll be a fish fry Saturday night.

Nghĩa tiếng Việt

Các quý ông, tối thứ bảy này sẽ có món cá chiên.

← fry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fry