eword.vn

fry trong ngữ cảnh

fry = cá mới nở

Câu tiếng Anh

I've got other fish to fry.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đang có mối khác rồi.

← fry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fry