eword.vn

fry trong ngữ cảnh

fry = cá mới nở

Câu tiếng Anh

We use frying pans to fry food.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi dùng chảo rán để rán đồ ăn.

← fry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fry