eword.vn

fry trong ngữ cảnh

fry = cá mới nở

Câu tiếng Anh

You'll fry so fast it'll curl your hair.

Nghĩa tiếng Việt

Cô sẽ bị nướng nhanh như mái tóc xoăn của cô vậy.

← fry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fry