eword.vn

fur trong ngữ cảnh

fur = bộ lông mao

Câu tiếng Anh

A genuine fur fox a half a mile long.

Nghĩa tiếng Việt

Một tấm da cá đuối thiên thần dài đến mét rưỡi!

← fur: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fur