eword.vn

fur trong ngữ cảnh

fur = bộ lông mao

Câu tiếng Anh

All my life, the one thing I really wanted was a fur coat.

Nghĩa tiếng Việt

Cả đời em, thứ em thực sự thèm muốn là một chiếc áo khoác lông thú.

← fur: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fur