fur trong ngữ cảnh
fur = bộ lông mao
Câu tiếng Anh
Flying suits smell, fur jackets shed.
Nghĩa tiếng Việt
Đồ bay liền bộ mùi kinh... Áo măng tô lông thì trụi lông.
fur = bộ lông mao
Flying suits smell, fur jackets shed.
Đồ bay liền bộ mùi kinh... Áo măng tô lông thì trụi lông.