eword.vn

fur trong ngữ cảnh

fur = bộ lông mao

Câu tiếng Anh

fur, and scorpions.

Nghĩa tiếng Việt

Lương thực, da lông, còn có bọ cạp.

← fur: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fur